công thẩm

công thẩm

Vụ án được đưa ra công thẩm.

Định nghĩa
  1. Động từ (cổ):
    • Xét xử trước tòa án: "công thẩm" chỉ hành động tiến hành xét xử một vụ án một cách chính thức, công khai tại tòa án, nơi các bên liên quan đều được triệu tập trình bày trước thẩm phán.
    • Phán quyết công khai: "công thẩm" cũng có nghĩađưa ra phán quyết sau một quá trình thẩm vấn, xem xét chứng cứ một cách minh bạch trước công chúng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Quan tòa sẽ công thẩm vụ án này vào tuần sau. (Thẩm phán sẽ xét xử vụ án này một cách chính thức tại tòa vào tuần tới.)
    • Trong thời phong kiến, các vụ án lớn thường được công thẩm tại sân đình. (Vào thời xưa, những vụ trọng án thường được xét xử công khai tại sân đình trước sự chứng kiến của dân chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "công thẩm công khai": xét xử trước sự chứng kiến của công chúng.

    • Vụ án tham nhũng được yêu cầu công thẩm công khai để đảm bảo tính minh bạch. (Vụ án tham nhũng được yêu cầu xét xử trước công chúng để đảm bảo sự minh bạch.)
  • "công thẩm kín": xét xử không công khai, chỉ các bên liên quan tòa án tham gia.

    • Một số vụ án nhạy cảm có thể được công thẩm kín để bảo vệ mật quốc gia. (Một số vụ án nhạy cảm có thể được xét xử kín để bảo vệ mật quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Thẩm (động từ): xem xét, xét hỏi.

    • Thẩm vấn nhân chứng bước quan trọng trước khi công thẩm. (Hỏi cung nhân chứng bước quan trọng trước khi xét xử.)
  • Xét xử (động từ): tiến hành xét hỏi phán quyết tại tòađồng nghĩa với công thẩm.

    • Tòa án sẽ xét xử vụ án vào ngày mai. (Tòa án sẽ tiến hành phán quyết vụ án vào ngày mai.)
Từ đồng nghĩa
  • Xét xử: hành động đưa vụ án ra trước tòa để phán quyết.
  • Phán xét: đưa ra phán quyết dựa trên thẩm vấn chứng cứ.
  • Thẩm vấn: quá trình hỏi cung, xem xét để làm sự thật.
Thành ngữ liên quan
  • Công thẩm minh bạch: xét xử rõ ràng, không che giấu điều .

    • Luật pháp yêu cầu mọi vụ án đều phải được công thẩm minh bạch. (Luật pháp yêu cầu mọi vụ án đều phải được xét xử rõ ràng, công khai.)
  • Công thẩm công bằng: xét xử đúng đắn, không thiên vị.

    • Người dân mong đợi một phiên công thẩm công bằng. (Người dân hy vọng vào một phiên xét xử không thiên vị.)